TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hắc hải tiếng Đức là gì?

"hắc hải" trong tiếng Đức là Schwarzes Meer (danh từ riêng).

Schwarzes Meer Danh từ riêng

[ˈʃvaʁt͡səs ˈmeːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển đen, hắc hải.

Xem đầy đủ từ "Schwarzes Meer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hắc hải tiếng Đức là gì?

"hắc hải" trong tiếng Đức là Schwarzes Meer (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.