Hệ thống hoá tiếng Đức là gì?
"hệ thống hoá" trong tiếng Đức là systematisieren (động từ).
systematisieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ thống hoá.
Xem đầy đủ từ "systematisieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống hoá tiếng Đức là gì?
"hệ thống hoá" trong tiếng Đức là systematisieren (động từ).