TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hồ baikal tiếng Đức là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Đức là Baikalsee (danh từ riêng).

Baikalsee Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ baikal, hồ bai-can.

  • Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "Baikalsee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồ baikal tiếng Đức là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Đức là Baikalsee (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.