TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hờn dỗi tiếng Đức là gì?

"hờn dỗi" trong tiếng Đức là schmollen (động từ).

schmollen Động từ

/ˈʃmɔlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hờn dỗi.

Xem đầy đủ từ "schmollen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hờn dỗi tiếng Đức là gì?

"hờn dỗi" trong tiếng Đức là schmollen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.