Hai mươi mốt tiếng Đức là gì?
"hai mươi mốt" trong tiếng Đức là einundzwanzig (số từ).
einundzwanzig Số từ
/ˈaɪ̯nʊntˌt͡svant͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai mươi mốt.
Xem đầy đủ từ "einundzwanzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hai mươi mốt tiếng Đức là gì?
"hai mươi mốt" trong tiếng Đức là einundzwanzig (số từ).