TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoả táng tiếng Đức là gì?

"hoả táng" trong tiếng Đức là kremieren (động từ).

kremieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoả táng.

Xem đầy đủ từ "kremieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoả táng tiếng Đức là gì?

"hoả táng" trong tiếng Đức là kremieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.