Hoả táng tiếng Đức là gì?
"hoả táng" trong tiếng Đức là kremieren (động từ).
kremieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoả táng.
Xem đầy đủ từ "kremieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hoả táng tiếng Đức là gì?
"hoả táng" trong tiếng Đức là kremieren (động từ).