TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hy vọng là tiếng Đức là gì?

"hy vọng là" trong tiếng Đức là hoffentlich (phó từ).

hoffentlich Phó từ

/ˈhɔfn̩tlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy vọng là, mong là.

  • Hoffentlich täuschen wir uns. Chúng tôi hy vọng là mình đã sai.

Xem đầy đủ từ "hoffentlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hy vọng là tiếng Đức là gì?

"hy vọng là" trong tiếng Đức là hoffentlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.