TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kê-béc tiếng Đức là gì?

"kê-béc" trong tiếng Đức là Quebec (danh từ riêng), Québec (danh từ riêng).

Quebec Danh từ riêng

[keˈbɛk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quê-béc, kê-béc.

Xem đầy đủ từ "Quebec": der/die/das, biến cách, cách chia →

Québec Danh từ riêng

[keˈbɛk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quê-béc, kê-béc.

Xem đầy đủ từ "Québec": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kê-béc tiếng Đức là gì?

"kê-béc" trong tiếng Đức là Quebec (danh từ riêng), Québec (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.