Kí sinh tiếng Đức là gì?
"kí sinh" trong tiếng Đức là schmarotzen (động từ).
schmarotzen Động từ
[ʃmaˈʁɔt͡sn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kí sinh.
Xem đầy đủ từ "schmarotzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kí sinh tiếng Đức là gì?
"kí sinh" trong tiếng Đức là schmarotzen (động từ).