Ký tên tiếng Đức là gì?
"ký tên" trong tiếng Đức là unterzeichnen (động từ).
unterzeichnen Động từ
[ˌʔʊntɐˈtsaɪ̯çnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký tên.
Xem đầy đủ từ "unterzeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ký tên tiếng Đức là gì?
"ký tên" trong tiếng Đức là unterzeichnen (động từ).