TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không xương sống tiếng Đức là gì?

"không xương sống" trong tiếng Đức là wirbellos (tính từ).

wirbellos Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không xương sống.

Xem đầy đủ từ "wirbellos": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không xương sống tiếng Đức là gì?

"không xương sống" trong tiếng Đức là wirbellos (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.