TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khẩn cấp tiếng Đức là gì?

"khẩn cấp" trong tiếng Đức là dringend (tính từ).

dringend Tính từ

/ˈdrɪŋənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẩn cấp, gấp.

Xem đầy đủ từ "dringend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khẩn cấp tiếng Đức là gì?

"khẩn cấp" trong tiếng Đức là dringend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.