TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khi và chỉ khi tiếng Đức là gì?

"khi và chỉ khi" trong tiếng Đức là genau dann, wenn (liên từ).

genau dann, wenn Liên từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi và chỉ khi, nếu và chỉ nếu.

Xem đầy đủ từ "genau dann, wenn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khi và chỉ khi tiếng Đức là gì?

"khi và chỉ khi" trong tiếng Đức là genau dann, wenn (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.