Khuếch tán tiếng Đức là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Đức là diffundieren (động từ).
diffundieren Động từ
[dɪfʊnˈdiːʁən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuếch tán, lan toả.
Xem đầy đủ từ "diffundieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khuếch tán tiếng Đức là gì?
"khuếch tán" trong tiếng Đức là diffundieren (động từ).