TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiếm cho tiếng Đức là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Đức là verschaffen (động từ).

verschaffen Động từ

[fɛʁˈʃafn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo cho, kiếm cho (sich Respekt verschaffen — tạo được sự tôn trọng)

Xem đầy đủ từ "verschaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm cho tiếng Đức là gì?

"kiếm cho" trong tiếng Đức là verschaffen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.