Kiếm cho tiếng Đức là gì?
"kiếm cho" trong tiếng Đức là verschaffen (động từ).
verschaffen Động từ
[fɛʁˈʃafn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo cho, kiếm cho (sich Respekt verschaffen — tạo được sự tôn trọng)
Xem đầy đủ từ "verschaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kiếm cho tiếng Đức là gì?
"kiếm cho" trong tiếng Đức là verschaffen (động từ).