TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kim quất tiếng Đức là gì?

"kim quất" trong tiếng Đức là die Kumquat (danh từ).

die Kumquat Danh từ · giống cái

/ˈkʊmkvat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim quất, quất, tắc.

Xem đầy đủ từ "Kumquat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim quất tiếng Đức là gì?

"kim quất" trong tiếng Đức là die Kumquat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.