TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kinh doanh tiếng Đức là gì?

"kinh doanh" trong tiếng Đức là geschäftlich (tính từ).

geschäftlich Tính từ

/ɡəˈʃɛftlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) công việc, kinh doanh (geschäftlich unterwegs — đi công tác)

Xem đầy đủ từ "geschäftlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh doanh tiếng Đức là gì?

"kinh doanh" trong tiếng Đức là geschäftlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.