Kinh doanh tiếng Đức là gì?
"kinh doanh" trong tiếng Đức là geschäftlich (tính từ).
geschäftlich Tính từ
/ɡəˈʃɛftlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) công việc, kinh doanh (geschäftlich unterwegs — đi công tác)
Xem đầy đủ từ "geschäftlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kinh doanh tiếng Đức là gì?
"kinh doanh" trong tiếng Đức là geschäftlich (tính từ).