TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm quan tâm tiếng Đức là gì?

"làm quan tâm" trong tiếng Đức là interessieren (động từ).

interessieren Động từ

/ˌɪn.tə.ʁɛˈsiː.ʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm (ai) quan tâm (das interessiert mich — tôi quan tâm chuyện đó)

Xem đầy đủ từ "interessieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm quan tâm tiếng Đức là gì?

"làm quan tâm" trong tiếng Đức là interessieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.