TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm tình tiếng Đức là gì?

"làm tình" trong tiếng Đức là Sex haben (động từ).

Sex haben Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao cấu, làm tình.

Xem đầy đủ từ "Sex haben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm tình tiếng Đức là gì?

"làm tình" trong tiếng Đức là Sex haben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.