TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lên trên tiếng Đức là gì?

"lên trên" trong tiếng Đức là rauf (phó từ).

rauf Phó từ

/ʁaʊf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, lên trên (khẩu ngữ của herauf, hinauf)

Xem đầy đủ từ "rauf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lên trên tiếng Đức là gì?

"lên trên" trong tiếng Đức là rauf (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.