Lọ lem tiếng Đức là gì?
"lọ lem" trong tiếng Đức là Aschenbrödel (danh từ riêng), Aschenputtel (danh từ riêng).
Aschenbrödel Danh từ riêng
/ˈaʃn̩ˌbʁøːdl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọ lem.
Xem đầy đủ từ "Aschenbrödel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Aschenputtel Danh từ riêng
/ˈaʃn̩pʊtl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọ lem.
Xem đầy đủ từ "Aschenputtel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lọ lem tiếng Đức là gì?
"lọ lem" trong tiếng Đức là Aschenbrödel (danh từ riêng), Aschenputtel (danh từ riêng).