Lục bình tiếng Đức là gì?
"lục bình" trong tiếng Đức là die Wasserhyazinthe (danh từ).
die Wasserhyazinthe Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bèo tây, lục bình.
Xem đầy đủ từ "Wasserhyazinthe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lục bình tiếng Đức là gì?
"lục bình" trong tiếng Đức là die Wasserhyazinthe (danh từ).