Lừa gạt tiếng Đức là gì?
"lừa gạt" trong tiếng Đức là überlisten (động từ).
überlisten Động từ
[ˌʔyːbɐˈlɪstn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa gạt.
Xem đầy đủ từ "überlisten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lừa gạt tiếng Đức là gì?
"lừa gạt" trong tiếng Đức là überlisten (động từ).