TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lửng mật tiếng Đức là gì?

"lửng mật" trong tiếng Đức là der Honigdachs (danh từ).

der Honigdachs Danh từ · giống đực

/ˈhoːnɪçˌdaks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửng mật.

Xem đầy đủ từ "Honigdachs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lửng mật tiếng Đức là gì?

"lửng mật" trong tiếng Đức là der Honigdachs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.