TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Liên bang thụy sĩ tiếng Đức là gì?

"liên bang thụy sĩ" trong tiếng Đức là Schweizerische Eidgenossenschaft (danh từ riêng).

Schweizerische Eidgenossenschaft Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ.

Xem đầy đủ từ "Schweizerische Eidgenossenschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liên bang thụy sĩ tiếng Đức là gì?

"liên bang thụy sĩ" trong tiếng Đức là Schweizerische Eidgenossenschaft (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.