TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Loại bỏ tiếng Đức là gì?

"loại bỏ" trong tiếng Đức là entfernen (động từ), verwerfen (động từ).

entfernen Động từ

/ɛntˈfɛrnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gỡ bỏ, loại bỏ.

Xem đầy đủ từ "entfernen": der/die/das, biến cách, cách chia →

verwerfen Động từ

/fɛɐ̯ˈvɛrfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vứt, loại bỏ.

Xem đầy đủ từ "verwerfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Loại bỏ tiếng Đức là gì?

"loại bỏ" trong tiếng Đức là entfernen (động từ), verwerfen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.