Mát-xa tiếng Đức là gì?
"mát-xa" trong tiếng Đức là massieren (động từ).
massieren Động từ
/maˈsiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.
Xem đầy đủ từ "massieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mát-xa tiếng Đức là gì?
"mát-xa" trong tiếng Đức là massieren (động từ).