TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Măng đá tiếng Đức là gì?

"măng đá" trong tiếng Đức là der Stalagmit (danh từ).

der Stalagmit Danh từ · giống đực

[stalaɡˈmiːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Măng đá.

Xem đầy đủ từ "Stalagmit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Măng đá tiếng Đức là gì?

"măng đá" trong tiếng Đức là der Stalagmit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.