TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mưng mủ tiếng Đức là gì?

"mưng mủ" trong tiếng Đức là eitern (động từ).

eitern Động từ

/ˈai̯tɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưng mủ.

Xem đầy đủ từ "eitern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mưng mủ tiếng Đức là gì?

"mưng mủ" trong tiếng Đức là eitern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.