TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạng thần kinh tiếng Đức là gì?

"mạng thần kinh" trong tiếng Đức là das neuronales Netzwerk (danh từ).

das neuronales Netzwerk Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng thần kinh.

Xem đầy đủ từ "neuronales Netzwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạng thần kinh tiếng Đức là gì?

"mạng thần kinh" trong tiếng Đức là das neuronales Netzwerk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.