TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mất mặt tiếng Đức là gì?

"mất mặt" trong tiếng Đức là das Gesicht verlieren (động từ).

das Gesicht verlieren Động từ

/das ɡəˈzɪçt fɛɐ̯ˌliːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất mặt.

Xem đầy đủ từ "das Gesicht verlieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mất mặt tiếng Đức là gì?

"mất mặt" trong tiếng Đức là das Gesicht verlieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.