Mẹ kế tiếng Đức là gì?
"mẹ kế" trong tiếng Đức là die Stiefmutter (danh từ).
die Stiefmutter Danh từ · giống cái
/ˈʃtiːfˌmʊtʰɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẹ ghẻ, mẹ kế.
Xem đầy đủ từ "Stiefmutter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mẹ kế tiếng Đức là gì?
"mẹ kế" trong tiếng Đức là die Stiefmutter (danh từ).