TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Minh tinh màn bạc tiếng Đức là gì?

"minh tinh màn bạc" trong tiếng Đức là der Filmstar (danh từ).

der Filmstar Danh từ · giống đực

[ˈfɪlmˌstaːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Minh tinh màn bạc.

Xem đầy đủ từ "Filmstar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Minh tinh màn bạc tiếng Đức là gì?

"minh tinh màn bạc" trong tiếng Đức là der Filmstar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.