TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nào đó tiếng Đức là gì?

"nào đó" trong tiếng Đức là irgendein (hạn định từ).

irgendein Hạn định từ

/ˈɪrɡəntˌaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào đó, gì đó.

  • Sie hat sich in irgendeinem See ertränkt. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.

Xem đầy đủ từ "irgendein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nào đó tiếng Đức là gì?

"nào đó" trong tiếng Đức là irgendein (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.