Nào đó tiếng Đức là gì?
"nào đó" trong tiếng Đức là irgendein (hạn định từ).
irgendein Hạn định từ
/ˈɪrɡəntˌaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào đó, gì đó.
- Sie hat sich in irgendeinem See ertränkt. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.
Xem đầy đủ từ "irgendein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nào đó tiếng Đức là gì?
"nào đó" trong tiếng Đức là irgendein (hạn định từ).