Nẫu tiếng Đức là gì?
"nẫu" trong tiếng Đức là überreif (tính từ).
überreif Tính từ
/ˌyːbɐˈʁaɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín nẫu, nẫu, già.
Xem đầy đủ từ "überreif": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nẫu tiếng Đức là gì?
"nẫu" trong tiếng Đức là überreif (tính từ).