TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nền văn minh tiếng Đức là gì?

"nền văn minh" trong tiếng Đức là die Zivilisation (danh từ).

die Zivilisation Danh từ · giống cái

/t͡sivilizaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền văn minh.

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "Zivilisation": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nền văn minh tiếng Đức là gì?

"nền văn minh" trong tiếng Đức là die Zivilisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.