Nền văn minh tiếng Đức là gì?
"nền văn minh" trong tiếng Đức là die Zivilisation (danh từ).
die Zivilisation Danh từ · giống cái
/t͡sivilizaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền văn minh.
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Xem đầy đủ từ "Zivilisation": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nền văn minh tiếng Đức là gì?
"nền văn minh" trong tiếng Đức là die Zivilisation (danh từ).