Nồi chiên không dầu tiếng Đức là gì?
"nồi chiên không dầu" trong tiếng Đức là die Heißluftfritteuse (danh từ).
die Heißluftfritteuse Danh từ · giống cái
[ˈhaɪ̯slʊftfʀiˌtøːzə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi chiên không dầu.
Xem đầy đủ từ "Heißluftfritteuse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nồi chiên không dầu tiếng Đức là gì?
"nồi chiên không dầu" trong tiếng Đức là die Heißluftfritteuse (danh từ).