Nội bào tiếng Đức là gì?
"nội bào" trong tiếng Đức là intrazellulär (tính từ).
intrazellulär Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội bào.
Xem đầy đủ từ "intrazellulär": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nội bào tiếng Đức là gì?
"nội bào" trong tiếng Đức là intrazellulär (tính từ).