TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam âu tiếng Đức là gì?

"nam âu" trong tiếng Đức là Südeuropa (danh từ riêng).

Südeuropa Danh từ riêng

[ˈzyːtʔɔɪ̯ˌʁoːpa] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam âu.

Xem đầy đủ từ "Südeuropa": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam âu tiếng Đức là gì?

"nam âu" trong tiếng Đức là Südeuropa (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.