TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam châm điện tiếng Đức là gì?

"nam châm điện" trong tiếng Đức là der Elektromagnet (danh từ).

der Elektromagnet Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm điện.

Xem đầy đủ từ "Elektromagnet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam châm điện tiếng Đức là gì?

"nam châm điện" trong tiếng Đức là der Elektromagnet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.