TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam phi tiếng Đức là gì?

"nam phi" trong tiếng Đức là Südafrika (danh từ riêng).

Südafrika Danh từ riêng

/ˌzyːtˈʔaːfʁika/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam phi.

Xem đầy đủ từ "Südafrika": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam phi tiếng Đức là gì?

"nam phi" trong tiếng Đức là Südafrika (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.