TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nam tư tiếng Đức là gì?

"nam tư" trong tiếng Đức là Jugoslawien (danh từ riêng).

Jugoslawien Danh từ riêng

/juɡoˈslaːvi̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam tư.

Xem đầy đủ từ "Jugoslawien": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam tư tiếng Đức là gì?

"nam tư" trong tiếng Đức là Jugoslawien (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.