TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Natri tiếng Đức là gì?

"natri" trong tiếng Đức là das Natrium (danh từ).

das Natrium Danh từ · giống trung

/ˈnaːtʁi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Natri, chất muối.

Xem đầy đủ từ "Natrium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Natri tiếng Đức là gì?

"natri" trong tiếng Đức là das Natrium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.