Natri tiếng Đức là gì?
"natri" trong tiếng Đức là das Natrium (danh từ).
das Natrium Danh từ · giống trung
/ˈnaːtʁi̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Natri, chất muối.
Xem đầy đủ từ "Natrium": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Natri tiếng Đức là gì?
"natri" trong tiếng Đức là das Natrium (danh từ).