TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngân hàng thế giới tiếng Đức là gì?

"ngân hàng thế giới" trong tiếng Đức là Weltbank (danh từ riêng).

Weltbank Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng thế giới.

Xem đầy đủ từ "Weltbank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng thế giới tiếng Đức là gì?

"ngân hàng thế giới" trong tiếng Đức là Weltbank (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.