Ngắt lời tiếng Đức là gì?
"ngắt lời" trong tiếng Đức là unterbrechen (động từ).
unterbrechen Động từ
/ʊntərˈbrɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt lời.
Xem đầy đủ từ "unterbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngắt lời tiếng Đức là gì?
"ngắt lời" trong tiếng Đức là unterbrechen (động từ).