TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngắt lời tiếng Đức là gì?

"ngắt lời" trong tiếng Đức là unterbrechen (động từ).

unterbrechen Động từ

/ʊntərˈbrɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắt lời.

Xem đầy đủ từ "unterbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngắt lời tiếng Đức là gì?

"ngắt lời" trong tiếng Đức là unterbrechen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.