TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghĩ lại tiếng Đức là gì?

"nghĩ lại" trong tiếng Đức là überdenken (động từ).

überdenken Động từ

/yːbɐdɛŋkn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ lại.

Xem đầy đủ từ "überdenken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩ lại tiếng Đức là gì?

"nghĩ lại" trong tiếng Đức là überdenken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.