TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoại lệ tiếng Đức là gì?

"ngoại lệ" trong tiếng Đức là die Ausnahme (danh từ).

die Ausnahme Danh từ · giống cái

/ˈaɔ̯sˌnaːmɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệ ngoại, ngoại lệ.

Xem đầy đủ từ "Ausnahme": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại lệ tiếng Đức là gì?

"ngoại lệ" trong tiếng Đức là die Ausnahme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.