Ngoạn mục tiếng Đức là gì?
"ngoạn mục" trong tiếng Đức là spektakulär (tính từ).
spektakulär Tính từ
/ʃpɛktakuˈlɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoạn mục.
- Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
Xem đầy đủ từ "spektakulär": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoạn mục tiếng Đức là gì?
"ngoạn mục" trong tiếng Đức là spektakulär (tính từ).