TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoạn mục tiếng Đức là gì?

"ngoạn mục" trong tiếng Đức là spektakulär (tính từ).

spektakulär Tính từ

/ʃpɛktakuˈlɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoạn mục.

  • Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär. Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.

Xem đầy đủ từ "spektakulär": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoạn mục tiếng Đức là gì?

"ngoạn mục" trong tiếng Đức là spektakulär (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.