TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nguyễn văn a tiếng Đức là gì?

"nguyễn văn a" trong tiếng Đức là Max Mustermann (danh từ riêng).

Max Mustermann Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyễn văn a.

Xem đầy đủ từ "Max Mustermann": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyễn văn a tiếng Đức là gì?

"nguyễn văn a" trong tiếng Đức là Max Mustermann (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.