TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà trắng tiếng Đức là gì?

"nhà trắng" trong tiếng Đức là Weißes Haus (danh từ riêng).

Weißes Haus Danh từ riêng

[ˌvaɪ̯səs ˈhaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà trắng, tòa bạch ốc, tòa bạch cung, bạch ốc, bạch cung.

Xem đầy đủ từ "Weißes Haus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà trắng tiếng Đức là gì?

"nhà trắng" trong tiếng Đức là Weißes Haus (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.